Thông tin
Thụy Sĩ U21
Contract Period:
9
- Thụy Sĩ,SerbiaQuốc gia
-
26AGE
04/01/2000
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
VĐQG Ý
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Serbia
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 18/18GS/GP
- 0.39(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.77(0.31)Sút bóng
(OT)
- 5.23(3.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0.54Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 3(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.67(0.17)Sút bóng
(OT)
- 3(1.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 3.5(1.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/15GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.67(0.53)Sút bóng
(OT)
- 8.73(6.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1.27Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Pogon Szczecin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Jagiellonia Bialystok |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Lech Poznan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Sport Podbrezova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Partizan Belgrade |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Jedinstvo UB |
1 |
0 |
0 |
0
0
|