Thông tin
Valencia
Contract Period:
23
- Thụy SĩQuốc gia
-
27AGE
05/01/1999
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 88 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Levante |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Getafe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Mallorca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
Sporting de Gijon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
FC Biel-Bienne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
Zurich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|