Thông tin
Mladost Lucani
Contract Period:
18
- SerbiaQuốc gia
-
24AGE
16/05/2002
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 22/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.22(0.04)Sút bóng
(OT)
- 14.3(10.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
FK Javor Ivanjica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
IMT Novi Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Radnicki 1923 Kragujevac |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
OFK Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Radnicki Nis |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
FK Napredak Krusevac |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
FK Zeleznicar Pancevo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Radnicki Nis |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SER D1
|
IMT Novi Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Backa Topola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|