Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira info
Thông tin
AEK Athens
Contract Period:
44
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
27AGE
20/09/1999
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 92 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Cúp Hy Lạp
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 27/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.06(0)Sút bóng
(OT)
- 21.25(19.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.19Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 9/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.73(0.09)Sút bóng
(OT)
- 50.18(44.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 1.36Phạm lỗi
- 1.27Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.18Sai lầm
- 1.36Tắc bóng
- 0.64Bẫy việt vị
- 4.18Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0.03
0.13
Thẻ phạt
- 0.34(0.16)Sút bóng
(OT)
- 43.94(35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.28Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 1.84Cắt bóng
- 0.78Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0.34Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0.41Bẫy việt vị
- 2.66Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.52(0.09)Sút bóng
(OT)
- 49.82(41.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 4.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 1.7Cắt bóng
- 0.73Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 1.55Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 3.21Đánh đầu thành công
- 18/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.21
Thẻ phạt
- 0.63(0.25)Sút bóng
(OT)
- 28.79(23.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 1.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 1.29Cắt bóng
- 0.63Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 0.79Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 2.92Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
OFI Crete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|