Thông tin
- ÝQuốc gia
-
25AGE
14/05/2001
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 34/34GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/36GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/15GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.67(0.22)Sút bóng
(OT)
- 22.67(16.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 1.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 1.22Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.89Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 1.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 5/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.36(0.57)Sút bóng
(OT)
- 17.21(13.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 0.79Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Catanzaro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Frosinone |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Avellino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Monza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Mantova |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Delfino Pescara 1936 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Virtus Entella |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Sampdoria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
FC Bari 1908 |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Mantova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|