Thông tin
Middlesbrough
Contract Period:
15
- AnhQuốc gia
-
21AGE
08/02/2005
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Ngoại Hạng Anh
-
Europa Conference League
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 13.33(10.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 23/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.26Kiến tạo
-
0.04
0.3
Thẻ phạt
- 0.87(0.3)Sút bóng
(OT)
- 29.43(18.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.7Chuyền bóng quan trọng
- 2.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1.3Phạm lỗi
- 0.74Cắt bóng
- 0.39Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 2.13Sai lầm
- 2.22Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 2.78Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG U21
|
U21 Ipswich |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Milton Keynes Dons |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Peterborough United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Chesterfield |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
EFL Trophy
|
Milton Keynes Dons |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Newport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Salford City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Harrogate Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Cambridge United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|