Thông tin
- ĐứcQuốc gia
-
20AGE
17/07/2006
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £30 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa League
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 17/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 45.39(41.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 1.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.61Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.61Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 0.39Bẫy việt vị
- 1.26Đánh đầu thành công
- 9/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 51(47.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 1.08Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.42Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 51(46.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.9Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 17/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.76(0.35)Sút bóng
(OT)
- 49.53(43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 1.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 1.53Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2.29Tắc bóng
- 0.35Bẫy việt vị
- 1.88Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.23(0)Sút bóng
(OT)
- 52.15(46.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 2.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.62Rê bóng
- 0.77Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 1.15Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0.46Sai lầm
- 1.62Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 1.46Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA U21Q
|
U21 Hy Lạp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Malta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Latvia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Eintr. Braunschweig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayern Munich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|