Thông tin
Ả Rập Xê Út
Contract Period:
9
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
26AGE
14/05/2000
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Ả Rập Xê Út Super Cup
-
Giao hữu
-
Gold Cup
-
FIFA IC
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Asian Cup
-
Thế vận hội Olympic
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
23-25
-
23
-
22
-
22
-
21-23
-
21
-
19-21
-
19
-
19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Cape Verde |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
FC Machida Zelvia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Dhamk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Ittihad Jeddah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Shabab Al Ahli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARAB CUP
|
Palestine |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
ARAB CUP
|
Oman |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SK CUP
|
Al-Baten |
1 |
0 |
0 |
0
0
|