Thông tin
Genclerbirligi
Contract Period:
88
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
27AGE
04/06/1999
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Giao hữu
-
Europa League
-
25-26
-
22-23
-
19-20
-
25-26
-
25
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 4/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 13(9.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 3/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.5(0.3)Sút bóng
(OT)
- 18.3(14.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 1.1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.1Đánh đầu
- 0.9Sai lầm
- 2.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6.5(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 15(12.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 13.33(11.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR Cup
|
Trabzonspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Galatasaray |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Antalyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Rizespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Istanbulspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Manisa BB Spor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Sakaryaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|