Championship Round
XH Đội bóng
1 Nữ Slavia Praha Nữ Slavia Praha
2 Nữ Sparta Praha Nữ Sparta Praha
3 Nữ Synot Slovacko Nữ Synot Slovacko
4 Nữ Slovan Liberec Nữ Slovan Liberec
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
6 6 0 0 55 24 2 22 100.0 0.0 0.0 4.0 0.3 T T T T T T ?
6 4 0 2 52 22 14 8 66.7 0.0 33.3 3.7 2.3 T B T T B T ?
6 1 0 5 30 6 17 -11 16.7 0.0 83.3 1.0 2.8 B T B B B B ?
6 1 0 5 28 11 30 -19 16.7 0.0 83.3 1.8 5.0 B B B B T B ?