| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
- |
77 kg |
Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
184 cm |
75 kg |
Burkina Faso |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
187 cm |
80 kg |
Mali |
| Tiền đạo cánh phải |
21 |
- |
73 kg |
Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh phải |
31 |
182 cm |
73 kg |
Na Uy |
| Tiền đạo cánh phải |
19 |
- |
69 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ |
34 |
185 cm |
78 kg |
Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
195 cm |
78 kg |
Phần Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
186 cm |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm |
34 |
193 cm |
90 kg |
Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
185 cm |
79 kg |
Phần Lan |
| Tiền vệ trung tâm |
31 |
184 cm |
75 kg |
Cape Verde |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
180 cm |
- |
Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
174 cm |
71 kg |
Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái |
29 |
183 cm |
75 kg |
Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
- |
73 kg |
Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải |
21 |
181 cm |
75 kg |
Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải |
19 |
174 cm |
64 kg |
Na Uy |
| Tiền vệ tấn công |
23 |
- |
- |
Na Uy |
| Tiền vệ phòng ngự |
27 |
187 cm |
78 kg |
Burundi |
| Tiền vệ phòng ngự |
22 |
175 cm |
- |
Na Uy |
| Thủ môn |
29 |
182 cm |
79 kg |
Na Uy |
| Thủ môn |
17 |
189 cm |
77 kg |
Na Uy |
| Thủ môn |
24 |
185 cm |
75 kg |
Na Uy |