FK Velez Mostar Đội hình

Tên
 
Ibro Rahimic
Ibro Rahimic
21
Alan Pajević
Alan Pajević
88
Leonid Ignatov
Leonid Ignatov
65
Omar Kuko
Omar Kuko
11
Aldin Mesic
Aldin Mesic
9
Armin Spahic
Armin Spahic
10
Dani Salcin
Dani Salcin
17
Ayham Shhade
Ayham Shhade
80
Nino Stojanovic
Nino Stojanovic
83
Mahir Besic
Mahir Besic
8
Ante Hrkac
Ante Hrkac captain
13
Anes Omerovic
Anes Omerovic
55
Adin Bajric
Adin Bajric
23
Klemen Sturm
Klemen Sturm
 
Mehic
Mehic
7
Ajdin Nukic
Ajdin Nukic
18
Said Duranovic
Said Duranovic
66
Faruk Setic
Faruk Setic
38
Dzenan Puce
Dzenan Puce
45
Kenan Djuliman
Kenan Djuliman
6
Rafidine Abdullah
Rafidine Abdullah
20
Damir Halilovic
Damir Halilovic
29
Andro Babic
Andro Babic
1
Faris Ribic
Faris Ribic
22
Elmin Mataradžić
Elmin Mataradžić
POS AGE HT WT NAT
HLV 2025 - - Bosnia & Herzegovina
Tiền đạo 17 - - Bosnia & Herzegovina
Tiền đạo 24 - - Bắc Macedonia
Tiền đạo trung tâm 20 - - Bosnia & Herzegovina
Tiền đạo cánh trái 22 187 cm - Bosnia & Herzegovina
Tiền vệ 25 - - Bosnia & Herzegovina
Tiền vệ 26 179 cm - Bosnia & Herzegovina
Tiền vệ 25 - - Israel
Tiền vệ 25 - - Croatia
Tiền vệ 19 - - Bosnia & Herzegovina
Hậu vệ trung tâm 34 193 cm - Bosnia & Herzegovina
Hậu vệ trung tâm 28 190 cm - Áo
Hậu vệ trung tâm 22 - - Bosnia & Herzegovina
Hậu vệ cánh trái 32 168 cm - Slovenia
Hậu vệ cánh trái 20 184 cm - Bosnia & Herzegovina
Hậu vệ cánh phải 28 - - Bosnia & Herzegovina
Hậu vệ cánh phải 21 - - Bosnia & Herzegovina
Hậu vệ cánh phải 19 - - Bosnia & Herzegovina
Tiền vệ tấn công 20 - - Bosnia & Herzegovina
Tiền vệ tấn công 20 - - Bosnia & Herzegovina
Tiền vệ phòng ngự 32 179 cm 75 kg Comoros
Tiền vệ phòng ngự 20 - - Bosnia & Herzegovina
Tiền vệ phòng ngự 21 181 cm - Croatia
Thủ môn 23 - - Bosnia & Herzegovina
Thủ môn 18 - - Bosnia & Herzegovina