| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
2025 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
|
| Tiền đạo |
17 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo |
24 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền đạo trung tâm |
20 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo cánh trái |
22 |
187 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ |
25 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ |
26 |
179 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ |
25 |
- |
- |
Israel |
| Tiền vệ |
25 |
- |
- |
Croatia |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ trung tâm |
34 |
193 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
190 cm |
- |
Áo |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ cánh trái |
32 |
168 cm |
- |
Slovenia |
| Hậu vệ cánh trái |
20 |
184 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ cánh phải |
28 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ cánh phải |
21 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ cánh phải |
19 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ tấn công |
20 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ tấn công |
20 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ phòng ngự |
32 |
179 cm |
75 kg |
Comoros |
| Tiền vệ phòng ngự |
20 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ phòng ngự |
21 |
181 cm |
- |
Croatia |
| Thủ môn |
23 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Thủ môn |
18 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |