| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 53 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo trung tâm | 35 | 187 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 192 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 180 cm | 69 kg | Áo |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 187 cm | - | Serbia |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 185 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 173 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 179 cm | - | Bắc Macedonia |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | - | - | Nigeria |
| Tiền đạo thứ hai | 28 | 178 cm | - | Hà Lan |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ | 31 | 183 cm | 74 kg | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Liberia |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Hà Lan |
| Tiền vệ cánh trái | 29 | 172 cm | 68 kg | Áo |
| Hậu vệ | 32 | 182 cm | 75 kg | Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 186 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 185 cm | - | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 191 cm | - | Luxembourg |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ trung tâm | 18 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 188 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 178 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | - | - | Brazil |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 175 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ cánh trái | 19 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | - | - | Nigeria |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 181 cm | - | Curacao |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 178 cm | - | Bulgaria |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 175 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ tấn công | 20 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ tấn công | 20 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 190 cm | - | Serbia |
| Thủ môn | 28 | 196 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Thủ môn | 19 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Thủ môn | 24 | 186 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Thủ môn | 22 | - | - | Bosnia & Herzegovina |

