Flavien Enzo Thiedort Boyomo info
Thông tin
- Cameroon,PhápQuốc gia
-
25AGE
07/10/2001
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £20 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 29/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.37(0.13)Sút bóng
(OT)
- 43.8(37.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 1.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 1.93Tắc bóng
- 0.37Bẫy việt vị
- 1.23Đánh đầu thành công
- 36/37GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.38(0.08)Sút bóng
(OT)
- 42.43(37.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 1.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 1.24Phạm lỗi
- 1.19Cắt bóng
- 0.59Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.51Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.46Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 32(29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 11(8.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/38GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 38/39GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Getafe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Atletico Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Alaves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Mallorca |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Celta Vigo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Atletico Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Elche |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Cape Verde |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Uganda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Eswatini |
0 |
0 |
0 |
0
1
|