Thông tin
AS Monaco
Contract Period:
20
- Bồ Đào Nha,Guinea BissauQuốc gia
-
23AGE
20/07/2003
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Euro U21
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 28/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.87(0.27)Sút bóng
(OT)
- 34.33(24.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.93Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.77Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 1.1Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 2.27Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.31
Thẻ phạt
- 0.9(0.21)Sút bóng
(OT)
- 22(13.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.86Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 0.97Sai lầm
- 1.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.93Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.18
Thẻ phạt
- 0.36(0.09)Sút bóng
(OT)
- 16.36(8.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 0.59Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 1.64Sai lầm
- 1.36Tắc bóng
- 0.23Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 13.33(9.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 5.67(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Zulte Waregem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
La Louviere |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Gent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL Cup
|
Gent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|