Thông tin
- ÝQuốc gia
-
23AGE
16/01/2003
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Ý
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 12/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 15.9(13.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.35Đánh đầu thành công
- 1/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13.58(11.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Monza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Virtus Entella |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Padova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
FC Bari 1908 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Juve Stabia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Frosinone |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Pisa |
0 |
0 |
0 |
1
0
|