| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
41 |
- |
- |
Anh |
|
| Tiền đạo |
20 |
- |
- |
Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
- |
71 kg |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
186 cm |
81 kg |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
35 |
178 cm |
76 kg |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
188 cm |
84 kg |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
37 |
183 cm |
76 kg |
Wales |
| Tiền đạo trung tâm |
29 |
178 cm |
75 kg |
Ireland |
| Tiền đạo cánh phải |
21 |
178 cm |
76 kg |
Anh |
| Tiền vệ |
27 |
173 cm |
69 kg |
Wales |
| Tiền vệ |
21 |
- |
79 kg |
Anh |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Anh |
| Tiền vệ cánh phải |
19 |
- |
72 kg |
Anh |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Montserrat |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
- |
- |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
31 |
183 cm |
75 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
182 cm |
75 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
186 cm |
70 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
- |
82 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
30 |
193 cm |
- |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
29 |
182 cm |
66 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
173 cm |
61 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
27 |
184 cm |
74 kg |
Wales |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
- |
70 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
177 cm |
74 kg |
Scotland |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
- |
77 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh trái |
27 |
177 cm |
71 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh phải |
29 |
191 cm |
80 kg |
Scotland |
| Tiền vệ phòng ngự |
26 |
179 cm |
74 kg |
Guyana |
| Thủ môn |
33 |
188 cm |
85 kg |
Anh |
| Thủ môn |
21 |
187 cm |
84 kg |
Anh |
| Thủ môn |
19 |
- |
- |
Anh |