Thông tin
Amedspor
Contract Period:
20
- KosovoQuốc gia
-
29AGE
30/03/1997
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Romania
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
25-26
-
24-25
-
20-22
-
20
-
19-21
Thống kê cầu thủ
- 29/36GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 3.75(2.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.5(0.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Hatayspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Istanbulspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Sakaryaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Adana Demirspor |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Serik Belediyespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Adana Demirspor |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Amedspor |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Corum Belediyespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Erokspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Istanbulspor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|