Thông tin
Portsmouth
Contract Period:
11
- Pháp,D.R. CongoQuốc gia
-
25AGE
25/06/2001
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng hai Pháp
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 6/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.3(0.5)Sút bóng
(OT)
- 12.1(9.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1.3Đánh đầu
- 1.7Sai lầm
- 1.3Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 8/36GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 5.89(4.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0.81Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 24(21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 4Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 13/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Cardiff City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|