Thông tin
LASK Linz
Contract Period:
29
- ÁoQuốc gia
-
31AGE
29/10/1995
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Cúp Áo
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 2/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 16.33(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.22(0.11)Sút bóng
(OT)
- 20.11(13.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 1.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.22Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 1.78Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 1.89Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
WSC Hertha Wels |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT CUP
|
SV Stripfing Weiden |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Trencin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
SG Austria Klagenfurt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
SG Austria Klagenfurt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|