Thông tin
FC Kaiserslautern
Contract Period:
-
3
- ĐứcQuốc gia
-
26AGE
11/08/2000
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
Thống kê cầu thủ
- 4/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0.08)Sút bóng
(OT)
- 18.58(14.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.92Đánh đầu thành công
- 15/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.45(0.1)Sút bóng
(OT)
- 29.8(24.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.15Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 2.95Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0.9Sai lầm
- 1.65Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.85Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.82(0.27)Sút bóng
(OT)
- 42.21(32.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.18Chuyền bóng quan trọng
- 2.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 3.06Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 1.15Cắt bóng
- 0.39Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2.21Tắc bóng
- 0.18Bẫy việt vị
- 0.94Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GERC
|
Greuther Furth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Heidenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Greuther Furth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|