Thông tin
- Pháp,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
30AGE
01/09/1996
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
17-18
-
16-17
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 30/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 39/40GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 38/39GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.62(0.12)Sút bóng
(OT)
- 27.58(20.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 1.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.96Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 1.15Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.62Sai lầm
- 1.31Tắc bóng
- 0.46Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 37/37GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/41GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.1
0.14
Thẻ phạt
- 0.38(0.14)Sút bóng
(OT)
- 42.1(33.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 3.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 1.52Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 2.14Cắt bóng
- 0.62Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.62Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 1.48Đánh đầu thành công
- 23/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.29
Thẻ phạt
- 0.75(0.08)Sút bóng
(OT)
- 27.92(19.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 1.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 2.04Bị phạm lỗi
- 1.83Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 12/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0.08
0.15
Thẻ phạt
- 0.23(0)Sút bóng
(OT)
- 31.62(24.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 2.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 1.46Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 1.62Cắt bóng
- 0.46Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0.31Sai lầm
- 1.46Tắc bóng
- 0.46Bẫy việt vị
- 1.69Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Cordoba C.F. |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Racing Santander |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Leganes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Almeria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Albacete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
AD Ceuta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Racing Santander |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Real Sociedad B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cadiz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Real Valladolid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|