Thông tin
Saint-Etienne
Contract Period:
10
- PhápQuốc gia
-
34AGE
22/04/1992
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
Giao hữu
-
VĐQG Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
23-24
-
20-21
-
19-20
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
25
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 22/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/34GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/24GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.61(0.09)Sút bóng
(OT)
- 42.52(37.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 1.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 0.65Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 0.61Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.61Đánh đầu thành công
- 11/15GS/GP
- 0.2(0.2)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.87(0.33)Sút bóng
(OT)
- 46.87(42.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.13Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 29/30GS/GP
- 0.13(0.13)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.8(0.3)Sút bóng
(OT)
- 62.63(54.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.63Chuyền bóng quan trọng
- 5.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.23Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 1.4Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Stade Lavallois MFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Stade Reims |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Le Mans |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Nancy |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Pau FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Le Mans |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Montpellier |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Reims |
1 |
0 |
0 |
0
0
|