Thông tin
- PhápQuốc gia
-
33AGE
26/01/1993
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
VĐQG Ý
-
Mexico Liga MX
-
Thế vận hội Olympic
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Pháp
-
Euro 2024
-
Europa League
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Liên đoàn Pháp
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRAC
|
Nice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Toulouse |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Angers SCO |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Metz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Lyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Paris FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|