Florin Lucian Tanase info
Thông tin
Steaua Bucuresti
Contract Period:
10
- RomaniaQuốc gia
-
32AGE
30/12/1994
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
UEFA Nations League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20
-
17-18
-
17
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
FC Botosani |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Petrolul Ploiesti |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Farul Constanta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Otelul Galati |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Botosani |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Otelul Galati |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Unirea 2004 Slobozia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Feyenoord Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Petrolul Ploiesti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|