Thông tin
Al-Gharafa
Contract Period:
7
- RomaniaQuốc gia
-
28AGE
10/04/1998
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League
-
VĐQG Ý
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
VĐQG Argentina
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-22
-
19-21
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Wales |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT PC
|
Al-Khuraitiat |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Al-Sharjah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Arabi SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Umm Salal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al Shahaniya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QATL CUP
|
Al Muaidar Club |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Udinese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Atalanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Parma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|