| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 45 | - | - | Argentina |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 40 | 180 cm | 85 kg | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 173 cm | 70 kg | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 38 | 176 cm | 72 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 187 cm | 78 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh trái | 19 | - | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 160 cm | - | Venezuela |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 176 cm | 72 kg | Uruguay |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | 175 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 182 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Brazil |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 42 | 181 cm | 79 kg | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 190 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 190 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 182 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 187 cm | 72 kg | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 187 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 175 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | 174 cm | 73 kg | Brazil |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 178 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | - | - | Brazil |
| Hậu vệ cánh trái | 34 | 174 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 176 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 175 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ cánh phải | 36 | 166 cm | 67 kg | Brazil |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 173 cm | 66 kg | Brazil |
| Hậu vệ cánh phải | 19 | 179 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 179 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ tấn công | 36 | 184 cm | 73 kg | Brazil |
| Tiền vệ tấn công | 29 | 168 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ tấn công | 32 | 160 cm | 59 kg | Argentina |
| Tiền vệ tấn công | 25 | 175 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 176 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ phòng ngự | 32 | 173 cm | - | Brazil |
| Thủ môn | 46 | 188 cm | 92 kg | Brazil |
| Thủ môn | 23 | 193 cm | - | Brazil |
| Thủ môn | 27 | 194 cm | - | Brazil |



