Thông tin
- MaliQuốc gia
-
25AGE
03/02/2001
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 61 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
Hạng hai Pháp
-
Thế vận hội Olympic
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
25-26
-
21-22
-
20-21
-
26
-
24-26
-
24-25
-
24
-
23-25
Thống kê cầu thủ
- 15/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.77(0.31)Sút bóng
(OT)
- 16.62(13.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 0.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.69Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 20.33(13.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 4Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0.29)Sút bóng
(OT)
- 22.14(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 1.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 18/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Metz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|