Thông tin
AS Monaco
Contract Period:
9
- Mỹ,AnhQuốc gia
-
25AGE
03/07/2001
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £30 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Pháp
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Copa América
-
CONCACAF Nations League
-
Ngoại Hạng Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Bosnia & Herzegovina |
1 |
0 |
0 |
1
0
|
|
World Cup
|
Úc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
World Cup
|
Paraguay |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Senegal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Metz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Paris FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Marseille |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
1 |
0 |
0 |
0
0
|