Forces Armee Royales Rabat Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
49 |
- |
- |
Bồ Đào Nha |
|
| Tiền đạo |
20 |
- |
- |
Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
183 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
187 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái |
29 |
182 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái |
34 |
177 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái |
25 |
169 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải |
23 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải |
26 |
176 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải |
30 |
182 cm |
- |
D.R. Congo |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
26 |
- |
- |
Burundi |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
185 cm |
- |
Senegal |
| Hậu vệ trung tâm |
38 |
190 cm |
84 kg |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
31 |
190 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
186 cm |
- |
Mauritania |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm |
28 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh trái |
30 |
170 cm |
- |
Angola |
| Hậu vệ cánh trái |
26 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ tấn công |
26 |
179 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ tấn công |
26 |
165 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
28 |
176 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
27 |
171 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
31 |
181 cm |
72 kg |
Congo |
| Tiền vệ phòng ngự |
31 |
186 cm |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
28 |
191 cm |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
30 |
194 cm |
70 kg |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
29 |
- |
- |
Ma Rốc |