Forzan Assan Ouedraogo info
Thông tin
RB Leipzig
Contract Period:
20
- Đức,Burkina FasoQuốc gia
-
20AGE
09/05/2006
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 89 kgCân nặng
- £28 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 13/19GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.42(0.68)Sút bóng
(OT)
- 15.63(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.74Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.74Rê bóng
- 1.16Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 1.16Đánh đầu
- 1.42Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 6(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 10(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 3(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 9/17GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1.24(0.53)Sút bóng
(OT)
- 11.06(8.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.76Rê bóng
- 1.35Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 1.06Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 0.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
SC Freiburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Werder Bremen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Slovakia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Augsburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
Bắc Ireland U21 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Koln |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EL U20
|
Ý U20 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U19
|
U19 Na Uy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|