Thông tin
Omonia Nicosia FC
Contract Period:
3
- Hy LạpQuốc gia
-
23AGE
31/03/2003
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Europa Conference League
-
Europa League
Thống kê cầu thủ
- 17/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.06(0.06)Sút bóng
(OT)
- 22.24(19.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 1.47Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4.1(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 28.33(21.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.33Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.67Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 3.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Wolfsberger AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|