Thông tin
Kasimpasa
Contract Period:
34
- Mali,PhápQuốc gia
-
31AGE
18/10/1995
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
Europa Conference League
-
VĐQG Pháp
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
21-22
-
20-21
-
18-19
-
24-25
-
24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Trabzonspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Westerlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Sion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Servette |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
Bellinzona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|