Thông tin
Rayo Vallecano
Contract Period:
21
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
24AGE
09/09/2002
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 12/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.59(0.28)Sút bóng
(OT)
- 10.48(8.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 1.24Sai lầm
- 0.52Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.03Đánh đầu thành công
- 4/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.23(0.04)Sút bóng
(OT)
- 7.54(6.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.23Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0.65Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
- 27/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.63(0.06)Sút bóng
(OT)
- 16.53(13.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 1.25Rê bóng
- 0.72Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.31Đánh đầu
- 2.25Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 16.5(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 6/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.38(0)Sút bóng
(OT)
- 4.25(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Barcelona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Sevilla |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Atletico Madrid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA CUP
|
Alaves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Getafe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Betis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Slovan Bratislava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA CUP
|
CD Yuncos |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FK Shkendija 79 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Barcelona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|