Thông tin
- ÝQuốc gia
-
18AGE
10/03/2008
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 7/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.76(0.14)Sút bóng
(OT)
- 5.1(3.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 1.19Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.1)Sút bóng
(OT)
- 4.3(3.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0.7Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 2.5(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA U21Q
|
U21 Montenegro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Armenia |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Thụy Điển |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Bologna |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
United Arab Emirates |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Spezia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
Gubbio |
0 |
2 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
Sestri Levante |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA SC
|
Buggiano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U19
|
Pháp U19 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|