Thông tin
- ÝQuốc gia
-
29AGE
16/07/1997
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
16-17
-
25-26
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 16/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.13(0.13)Sút bóng
(OT)
- 9.13(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 18/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.08
0.42
Thẻ phạt
- 0.54(0.29)Sút bóng
(OT)
- 25(19.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 1.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 1.08Bị phạm lỗi
- 1.92Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 14/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0.06
0.5
Thẻ phạt
- 0.72(0.17)Sút bóng
(OT)
- 16.61(13.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 1.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 1.11Bị phạm lỗi
- 1.61Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.72Đánh đầu
- 1.22Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 5/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.1
0.3
Thẻ phạt
- 0.4(0.1)Sút bóng
(OT)
- 11.6(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 1.1Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Virtus Entella |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Sampdoria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Avellino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Virtus Entella |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Mantova |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ITA D2
|
FC Bari 1908 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Avellino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Venezia F.C. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Empoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Cremonese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|