Francesco Pio Esposito info
Thông tin
Inter Milan
Contract Period:
94
- ÝQuốc gia
-
21AGE
28/06/2005
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
FIFA Club World Cup
-
Hạng 2 Ý
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 15/35GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.63(0.66)Sút bóng
(OT)
- 10.43(7.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 1.43Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 1.57Sai lầm
- 0.26Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.22Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 2.78(0.56)Sút bóng
(OT)
- 14.67(10.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 2.44Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.89Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 1/7GS/GP
- 0.43(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 2.43(1.29)Sút bóng
(OT)
- 10.43(6.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 1.57Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 1.14Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 7(5.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 4(1)Sút bóng
(OT)
- 17(13.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 37/39GS/GP
- 0.49(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/38GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Hy Lạp |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Luxembourg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Bologna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Fiorentina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Atalanta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Bodo Glimt |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Juventus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA Cup
|
Torino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Pisa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Lecce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|