Thông tin
Reggiana
Contract Period:
34
- ÝQuốc gia
-
32AGE
03/08/1994
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
19-20
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 15/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 39/39GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.24(0.06)Sút bóng
(OT)
- 37.56(32.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 3.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 1.24Cắt bóng
- 1.15Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.06Sai lầm
- 0.85Tắc bóng
- 0.62Bẫy việt vị
- 1.35Đánh đầu thành công
- 26/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.29(0.14)Sút bóng
(OT)
- 35.89(31.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 2.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.14Cắt bóng
- 0.82Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.04Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 1.07Bẫy việt vị
- 1.64Đánh đầu thành công
- 34/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.29
Thẻ phạt
- 0.24(0.03)Sút bóng
(OT)
- 34.12(29.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 3.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 1.44Cắt bóng
- 0.94Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.03Sai lầm
- 1.06Tắc bóng
- 0.62Bẫy việt vị
- 1.26Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Modena |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Empoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Frosinone |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Modena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Juve Stabia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|