Thông tin
Stade Lavallois MFC
Contract Period:
13
- Pháp,ReunionQuốc gia
-
35AGE
13/05/1991
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
International Champions Cup
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
Siêu Cúp Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Metz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Montpellier |
1 |
0 |
0 |
0
1
|