Thông tin
Auckland FC
Contract Period:
15
- New ZealandQuốc gia
-
32AGE
28/11/1994
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
FFA Cup Úc
-
VĐQG Thụy Điển
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
26
-
25
-
25
-
22
Thống kê cầu thủ
- 22/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.28Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.64(0.16)Sút bóng
(OT)
- 39.28(27.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.64Chuyền bóng quan trọng
- 1.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.84Rê bóng
- 0.16Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.96Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.8Đánh đầu thành công
- 28/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.29Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.39(0.25)Sút bóng
(OT)
- 38.36(27.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.82Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 1.32Phạm lỗi
- 1.29Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9.14(6.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 10/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Perth Glory FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
FC Macarthur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Wellington Phoenix |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Úc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Úc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS CUP
|
South Melbourne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Western United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Sydney FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|