Thông tin
Doncaster Rovers
Contract Period:
-
19
- AnhQuốc gia
-
22AGE
17/09/2004
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 82 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Hạng 4 Anh
Thống kê cầu thủ
- 6/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.81(0.19)Sút bóng
(OT)
- 7(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0.94Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 14(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 11/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.05(0.41)Sút bóng
(OT)
- 9.68(6.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.68Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.77Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.91Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Wigan Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Doncaster Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Barnsley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Bradford AFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|