Francisco Ginella Dabezies info
Thông tin
Albion FC
Contract Period:
5
- Uruguay,ÝQuốc gia
-
27AGE
21/01/1999
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Uruguay
-
Copa Libertadores
-
AFC Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
26
-
25
-
24
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
20
Thống kê cầu thủ
- 18/18GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 17.6(14.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.87Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 9/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.59(0.24)Sút bóng
(OT)
- 31.71(25.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 1.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.18Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0.94Sai lầm
- 1.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 14/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.44(0.2)Sút bóng
(OT)
- 31.4(25.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 1.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.76Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0.52Sai lầm
- 1.12Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
URU D1
|
Nacional Montevideo |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
URU D1
|
Montevideo City Torque |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
CA Penarol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Club Atletico Progreso |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
Cerro Montevideo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
Liverpool M. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
CA River Plate |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Nacional Montevideo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Miramar Misiones FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Plaza Colonia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|