Thông tin
San Lorenzo
Contract Period:
21
- ArgentinaQuốc gia
-
25AGE
09/02/2001
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Argentina
-
Copa Libertadores
Thống kê cầu thủ
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5.25(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 3/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 9.92(6.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
- 7/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 17.67(14.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 3/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.08(0)Sút bóng
(OT)
- 13.46(10.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.31Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 3/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11.09(8.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.27Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARG D1
|
CA Platense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|