Thông tin
- Thụy SĩQuốc gia
-
24AGE
05/05/2002
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Europa Conference League
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 3/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.79(0.29)Sút bóng
(OT)
- 10.29(8.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.22Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.26(0.48)Sút bóng
(OT)
- 17.04(12.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 0.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.87Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.87Đánh đầu
- 1.48Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 6/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.22Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.89(0.33)Sút bóng
(OT)
- 4.78(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Neuchatel Xamax |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|