Thông tin
Independiente Santa Fe
Contract Period:
9
- UruguayQuốc gia
-
26AGE
19/07/2000
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Colombia
-
Copa Libertadores
-
Mexico Liga MX
-
NCAL Cup
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 4/13GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.23Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.85(0.46)Sút bóng
(OT)
- 14.15(10.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 1.08Bị phạm lỗi
- 0.23Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 10(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 7/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 4.28(3.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CON CLA
|
CA Platense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Deportivo Pasto |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Cucuta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Deportivo Pereira |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Deportiva Once Caldas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Aguilas Doradas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Club Leon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|