Thông tin
Atletico Tucuman
Contract Period:
10
- UruguayQuốc gia
-
24AGE
18/04/2002
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Argentina
-
Cúp Argentina
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Uruguay
Thống kê cầu thủ
- 10/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.36(0.5)Sút bóng
(OT)
- 17.36(13.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 1.36Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.57Đánh đầu thành công
- 10/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.7(0.3)Sút bóng
(OT)
- 12.39(8.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 0.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.39Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.61Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
- 7/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.79(0.36)Sút bóng
(OT)
- 14.21(10.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARG D1
|
CA Banfield |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Aldosivi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Velez Sarsfield |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Sarmiento Junin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
San Martin San Juan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Lanus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
CA Platense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|