Thông tin
- PhápQuốc gia
-
30AGE
31/01/1996
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25
Thống kê cầu thủ
- 23/25GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Bastia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Stade Lavallois MFC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Bastia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Amiens SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Dunkerque |
0 |
0 |
0 |
0
1
|