Franculino Gluda Dju info
Thông tin
Midtjylland
Contract Period:
7
- Guinea Bissau,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
22AGE
28/06/2004
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £13 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Africa Cup of Nations
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-25
-
22-24
Thống kê cầu thủ
- 17/21GS/GP
- 0.81(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/28GS/GP
- 0.39(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/27GS/GP
- 0.41(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/11GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1(0.45)Sút bóng
(OT)
- 5.09(2.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.91Đánh đầu
- 1.18Sai lầm
- 0.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 2/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0.67)Sút bóng
(OT)
- 6.67(5.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 9.67(7.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 2.33Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Celtic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN Cup
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Fredericia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Maccabi Tel Aviv |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Vejle |
2 |
0 |
0 |
0
0
|