Thông tin
Radnicki Nis
Contract Period:
6
- SenegalQuốc gia
-
28AGE
13/12/1998
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Bỉ
Thống kê cầu thủ
- 17/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.27
Thẻ phạt
- 0.95(0.32)Sút bóng
(OT)
- 28.05(22.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 2.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 1.41Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 6/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 1.2(0.6)Sút bóng
(OT)
- 20.6(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 2.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1.8Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 13/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 1.31(0.13)Sút bóng
(OT)
- 31.56(26.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 4.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 1.25Rê bóng
- 1.38Bị phạm lỗi
- 1.19Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.06Đánh đầu
- 1.19Sai lầm
- 1.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
Spartak Subotica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Mladost Lucani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
FK Napredak Krusevac |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
FK Javor Ivanjica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
OFK Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Radnik Surdulica |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SER D1
|
IMT Novi Beograd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Partizan Belgrade |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SER D1
|
FK Zeleznicar Pancevo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Mladost Lucani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|