Thông tin
Toulouse
Contract Period:
9
- Cameroon,PhápQuốc gia
-
27AGE
04/09/1999
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa League
-
Siêu cúp Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25
-
24-26
-
23-25
-
23-24
-
23
-
23
-
22-24
-
22-23
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Nice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
D.R. Congo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Metz |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Al-Nassr FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Marseille |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
1 |
0 |
0 |
0
1
|